10+ thảo dược bổ não & cải thiện tuần hoàn não phổ biến ở Việt Nam

5 phút đọc

Khám phá 10+ thảo dược bổ não phổ biến ở Việt Nam, hỗ trợ trí nhớ và tuần hoàn não. Cùng Vitamax tìm hiểu công dụng, cách chọn phù hợp.

Chia sẻ bài viết:

Khó tập trung, hay quên và mệt mỏi khiến nhiều người tìm đến thảo dược bổ não để chăm sóc trí nhớ và duy trì sự minh mẫn. Hồng sâm, sâm Ngọc Linh, hương thảo cùng nhiều dược liệu khác có những thành phần hỗ trợ sức khỏe thần kinh, chống oxy hóa và tuần hoàn. Cùng Vitamax khám phá hơn 10 loại thảo dược phổ biến ở Việt Nam, thành phần nổi bật, công dụng và lưu ý khi lựa chọn. 

Bộ thảo dược bổ não gồm hồng sâm, linh chi, đông trùng hạ thảo và thảo mộc khô sắp xếp trên bàn gỗ tự nhiên.
Các dược liệu tiêu biểu trong nhóm chăm sóc trí nhớ và thể trạng.

Nhân sâm / Hồng sâm Hàn Quốc

Nhân sâm, tên khoa học Panax ginseng, có nguồn gốc Đông Bắc Á và được trồng phổ biến tại Hàn Quốc. Hồng sâm được chế biến từ nhân sâm qua quá trình hấp, sấy, hỗ trợ giảm mệt mỏi, tăng khả năng tập trung và cải thiện trí nhớ.

Hai nhóm thành phần nổi bật của hồng sâm gồm:

  • Ginsenoside: nhóm saponin triterpenoid, tiêu biểu là Rb1 và Rg1, góp phần bảo vệ tế bào thần kinh [1].
  • Polysaccharide: nhóm hợp chất góp phần tạo nên hoạt tính sinh học của dược liệu.

Các hoạt chất trong hồng sâm hỗ trợ vi tuần hoàn não, chống oxy hóa và bảo vệ tế bào thần kinh trước tác động của gốc tự do. Những tác động này góp phần duy trì chức năng nhận thức và sự minh mẫn.

Bạn có thể tham khảo các sản phẩm hồng sâm Hàn Quốc tại Vitamax, từ dạng cao, nước đến sản phẩm phối hợp, để lựa chọn theo nhu cầu và hướng dẫn sử dụng của từng loại.

Hồng sâm Hàn Quốc nguyên củ màu nâu đỏ với thân củ dài và nhiều rễ nhỏ được sắp xếp trên bề mặt sáng.
Hồng sâm là dược liệu nổi bật với nhóm ginsenoside.

Đông trùng hạ thảo

Đông trùng hạ thảo tự nhiên gắn liền với vùng cao nguyên Tây Tạng và Himalaya, hình thành từ nấm phát triển trên cơ thể ấu trùng. Tại Việt Nam, dược liệu này phổ biến dưới dạng nuôi cấy và các sản phẩm chế biến, được sử dụng để bồi bổ thể trạng và hỗ trợ giảm mệt mỏi.

Những thành phần nổi bật gồm:

  • Cordycepin: góp phần vào hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ tế bào.
  • Adenosine: tham gia vào các hoạt động sinh học liên quan đến chuyển hóa năng lượng.
  • Polysaccharide: góp phần hỗ trợ sức khỏe và thể trạng.

Các hoạt chất trong đông trùng hạ thảo hỗ trợ hoạt động của ty thể - bộ phận tạo năng lượng cho tế bào - đồng thời góp phần giảm stress oxy hóa [2]. Nhờ đó, dược liệu phù hợp với nhu cầu chăm sóc thể lực và giảm mệt mỏi thể chất, tinh thần.

Bạn có thể tham khảo các sản phẩm đông trùng hạ thảo tại Vitamax, trong đó có đông trùng hạ thảo sấy thăng hoa Vnherbs, để lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.

Đông trùng hạ thảo nguyên con màu vàng nâu được xếp trên khay tre, thể hiện rõ phần thân và sợi nấm đặc trưng.
Đông trùng hạ thảo thường được dùng để bồi bổ thể trạng.

Nấm linh chi

Nấm linh chi, thường được giới thiệu với tên khoa học Ganoderma lucidum, sinh trưởng tại các vùng rừng ẩm thuộc khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Dược liệu này được sử dụng để bồi bổ sức khỏe, hỗ trợ thư giãn và chăm sóc giấc ngủ.

Hai nhóm thành phần nổi bật của linh chi gồm:

  • Triterpenoid: góp phần chống oxy hóa và điều hòa phản ứng viêm [3].
  • Polysaccharide, trong đó có beta-glucan: tham gia điều hòa đáp ứng miễn dịch và bảo vệ tế bào.

Các hoạt chất trong linh chi giúp hạn chế tác động của gốc tự do, góp phần bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa. Vai trò hỗ trợ thư giãn và giấc ngủ cũng giúp dược liệu này phù hợp với nhu cầu chăm sóc sức khỏe tinh thần và duy trì thể trạng.

Bạn có thể tham khảo danh mục nấm linh chi tại Vitamax, với lựa chọn như nấm linh chi Hàn Quốc Daedong hộp 1 kg, để tìm sản phẩm phù hợp.

Các tai nấm linh chi màu nâu đỏ mọc trên thân gỗ, bề mặt bóng và có những vòng đồng tâm tự nhiên trên mũ nấm.
Linh chi cung cấp triterpenoid và polysaccharide tự nhiên.

Sâm Ngọc Linh

Sâm Ngọc Linh, tên khoa học Panax vietnamensis, là dược liệu đặc hữu quý hiếm gắn liền với vùng núi Ngọc Linh thuộc Kon Tum và Quảng Nam. Dược liệu này nổi bật với hàm lượng saponin dammarane khoảng 10–15%, cùng hơn 84 saponin đã được phân lập trong toàn cây.

Bên cạnh hoạt chất đặc trưng majonoside R2 (MR2), sâm Ngọc Linh còn chứa:

  • 17–18 loại axit amin và 14 loại axit béo.
  • Các polyacetylen và polysaccharide.
  • Nhiều khoáng chất vi lượng thiết yếu.

Sâm Ngọc Linh hỗ trợ chống stress, an thần và cải thiện trí nhớ. Các hoạt chất trong sâm còn có khả năng chống oxy hóa, giảm phản ứng viêm, cải thiện vi tuần hoàn và bảo vệ tế bào thần kinh.

Bạn có thể tham khảo các sản phẩm Sâm Ngọc Linh Kon Tum K5 tại Vitamax, từ dịch chiết, trà sâm đến sâm ngâm mật ong và rượu sâm, để lựa chọn dạng sử dụng phù hợp với nhu cầu.

Những củ sâm Ngọc Linh còn nguyên rễ và thân lá được đặt trên mẹt tre, thể hiện hình dáng củ nhiều đốt tự nhiên.
Sâm Ngọc Linh là dược liệu đặc hữu quý của Việt Nam.

Thông đất

Thông đất dùng trong nhóm dược liệu chăm sóc trí nhớ thường được nhắc đến là thạch tùng răng cưa, tên khoa học Huperzia serrata. Cây sinh trưởng tại những vùng rừng núi ẩm, có bóng râm ở Việt Nam và một số nước châu Á.

Hoạt chất đặc trưng của thông đất là huperzine A, một alkaloid có khả năng đi qua hàng rào máu não [4]. Hoạt chất này tác động theo cơ chế:

  • Ức chế có hồi phục enzyme acetylcholinesterase.
  • Hạn chế sự phân hủy acetylcholine.
  • Duy trì chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào học tập và ghi nhớ.

Nhờ tác động lên acetylcholine, huperzine A giúp duy trì quá trình truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh. 

Với nhu cầu lựa chọn chế phẩm chăm sóc trí nhớ, bạn có thể tham khảo danh mục trí não và tuần hoàn tại Vitamax để tìm hiểu thành phần và hướng dẫn sử dụng của từng sản phẩm.

Cây thông đất mọc sát nền rừng với nhiều nhánh xanh phân chia dày, lá nhỏ phủ đều dọc thân trong môi trường ẩm.
Thông đất là nguồn tự nhiên chứa hoạt chất huperzine A.

Hồ đào nhân

Hồ đào nhân là phần nhân hạt của cây óc chó, tên khoa học Juglans regia. Có nguồn gốc từ khu vực Trung Á, loại hạt này được sử dụng như một thực phẩm giàu dưỡng chất, phù hợp với chế độ ăn chăm sóc sức khỏe não bộ.

Các thành phần đáng chú ý gồm:

  • Axit alpha-linolenic (ALA): một dạng omega-3 thực vật.
  • Vitamin E: giúp bảo vệ chất béo trong tế bào trước quá trình oxy hóa.
  • Phospholipid: góp phần tạo nên cấu trúc màng tế bào.

Hồ đào nhân bổ sung dưỡng chất cho hoạt động của cơ thể và hỗ trợ duy trì chức năng nhận thức. ALA góp phần vào nền dinh dưỡng của màng tế bào, trong khi vitamin E giúp hạn chế tổn thương do gốc tự do.

Nhờ giá trị dinh dưỡng này, hồ đào nhân phù hợp với hướng chăm sóc não bộ thông qua chế độ ăn đa dạng, kết hợp các thực phẩm cung cấp chất béo tốt và chất chống oxy hóa.

Thông đất là nguồn tự nhiên chứa hoạt chất huperzine A.
Quả hồ đào xanh trên cây kết hợp quả chín tách vỏ và nhân óc chó màu vàng nhạt với bề mặt nhiều nếp gấp.

Kỷ tử

Kỷ tử, còn gọi là câu kỷ tử, là quả chín phơi hoặc sấy khô của Lycium barbarum hoặc Lycium chinense, thuộc họ Cà. Dược liệu được canh tác phổ biến tại Tây Bắc Trung Quốc, nổi bật ở Ninh Hạ, Cam Túc và Thanh Hải.

Những thành phần đáng chú ý gồm:

  • Polysaccharide kỷ tử (LBPs): chiếm khoảng 5–8% trọng lượng khô trong nguyên liệu được mô tả.
  • Zeaxanthin và beta-carotene: các sắc tố có hoạt tính chống oxy hóa.
  • Flavonoid và betaine: góp phần vào tác động bảo vệ tế bào.

Các hoạt chất trong kỷ tử giúp chống oxy hóa và hạn chế tác động của gốc tự do. LBPs còn có hoạt tính bảo vệ thần kinh, gắn với việc giảm stress oxy hóa và phản ứng viêm tại các vùng não tham gia vào học tập, ghi nhớ [5].

Kỷ tử thường được dùng như một thành phần bồi bổ trong chế độ chăm sóc sức khỏe. Giá trị của dược liệu nằm ở sự kết hợp giữa polysaccharide và các hợp chất chống oxy hóa.

Kỷ tử khô màu đỏ cam được đựng đầy trong bát gỗ cùng thìa gỗ, nổi bật trên mặt bàn gỗ sáng tự nhiên.
Kỷ tử giàu polysaccharide và các hợp chất chống oxy hóa.

Thạch xương bồ

Thạch xương bồ là dược liệu sử dụng phần thân rễ, thường được nhắc đến với các tên Acorus tatarinowii hoặc Acorus gramineus. Cây phân bố tại nhiều khu vực châu Á, thường mọc ở ven suối và nơi ẩm, tại độ cao khoảng 200–1.500 m.

Thành phần nổi bật của thân rễ gồm:

  • α-asarone và β-asarone.
  • Các hợp chất phenylpropanoid.
  • Các hợp chất terpenoid.

Asarone có khả năng đi qua hàng rào máu–não và tác động đến hoạt động của tế bào thần kinh. Các hoạt tính đáng chú ý gồm điều hòa kích thích thần kinh, giảm phản ứng viêm và hạn chế quá trình chết tế bào [6].

Thạch xương bồ với lá dài hẹp màu xanh, cụm thân rễ và bộ rễ được thể hiện ở nhiều góc để nhận biết dược liệu.
Thạch xương bồ với lá dài hẹp màu xanh, cụm thân rễ và bộ rễ được thể hiện ở nhiều góc để nhận biết dược liệu.

Ngũ vị tử

Ngũ vị tử, tên khoa học Schisandra chinensis, là quả chín phơi hoặc sấy khô của cây thuộc họ Ngũ vị tử. Dược liệu phân bố chủ yếu tại Đông Bắc Á, gồm Trung Quốc, Nga và Hàn Quốc, được sử dụng trong các công thức bồi bổ thể trạng.

Nhóm hoạt chất đặc trưng là lignan, nổi bật với:

  • Schisandrin A, B và C.
  • Gomisin A.
  • Các thành phần đi kèm như axit hữu cơ, tinh dầu, vitamin C và polysaccharide.

Lignan trong ngũ vị tử có hoạt tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào trước tác động của gốc tự do. Các hoạt chất này còn tham gia điều hòa một số chất dẫn truyền thần kinh, góp phần tạo nên giá trị bảo vệ thần kinh của dược liệu [7].

Trong y học cổ truyền, ngũ vị tử được dùng để bồi bổ và hỗ trợ thư giãn. Sự kết hợp giữa vai trò chăm sóc thể trạng và hoạt tính chống oxy hóa là điểm nổi bật khi tìm hiểu dược liệu này.

Ngũ vị tử gồm chùm quả đỏ tươi trên cây và quả đã phơi khô màu nâu đỏ, cho thấy hai dạng nguyên liệu phổ biến.
Ngũ vị tử nổi bật với nhóm lignan có hoạt tính chống oxy hóa.

Phục linh

Phục linh, còn gọi là bạch phục linh, là khối hạch nấm của Poria cocos, thường được nhắc đến với tên Wolfiporia cocos hoặc Wolfiporia extensa. Dược liệu phổ biến trong y học cổ truyền Đông Á, thường được tìm thấy dưới đất, gần rễ cây thông.

Các thành phần nổi bật gồm:

  • Pachyman: polysaccharide thuộc nhóm beta-glucan.
  • Pachymic acid và tumulosic acid: những hợp chất thuộc nhóm triterpenoid.
  • Ergosterol, choline và một số sterol.

Phục linh được sử dụng trong y học cổ truyền với vai trò định tâm, an thần, hỗ trợ thư giãn và chăm sóc giấc ngủ. Các polysaccharide và triterpenoid còn góp phần điều hòa phản ứng viêm và bảo vệ tế bào thần kinh.

Một đặc điểm đáng chú ý khác là tác động đến hệ vi sinh đường ruột và trục ruột–não - mối liên hệ giữa đường ruột với hệ thần kinh [8]. Nhờ những đặc điểm này, phục linh thường xuất hiện trong các công thức chăm sóc thể trạng và tinh thần.

Các lát phục linh khô màu trắng ngà được thái mỏng và xếp chồng, thể hiện rõ bề mặt xốp và kết cấu của dược liệu.
Phục linh thường xuất hiện trong các công thức chăm sóc thể trạng.

Bá tử nhân

Bá tử nhân là hạt chín của cây trắc bá, tên khoa học Platycladus orientalis, thuộc họ Hoàng đàn. Cây phân bố tại Đông Á và được trồng ở Việt Nam làm cây cảnh, đồng thời cung cấp nguyên liệu dược liệu.

Thành phần đáng chú ý trong hạt gồm:

  • Axit béo.
  • Diterpenoid: tiêu biểu là isocupressic acid, pinusolide và communic acid.
  • Saponin và phytosterol.

Trong y học cổ truyền, bá tử nhân được sử dụng để dưỡng tâm, an thần và hỗ trợ giấc ngủ. Dược liệu phù hợp với hướng chăm sóc người có biểu hiện khó ngủ, căng thẳng và cần thư giãn tinh thần.

Các thành phần trong bá tử nhân còn có hoạt tính liên quan đến bảo vệ thần kinh và điều hòa một số chất dẫn truyền. Đây là những đặc điểm bổ sung cho vai trò chăm sóc giấc ngủ của vị thuốc này.

Bá tử nhân đã sơ chế màu vàng nâu được đựng trong bát, các hạt nhỏ thuôn dài và có bề mặt tự nhiên không đồng đều.
Bá tử nhân được dùng theo hướng dưỡng tâm và hỗ trợ giấc ngủ.

Hương thảo

Hương thảo, còn gọi là rosemary hoặc mê điệt hương, có tên khoa học Rosmarinus officinalis, đồng nghĩa Salvia rosmarinus. Cây thuộc họ Hoa môi, có nguồn gốc Địa Trung Hải và được trồng tại Việt Nam.

Lá và ngọn hương thảo chứa:

  • Rosmarinic acid và carnosic acid: nổi bật với hoạt tính chống oxy hóa.
  • Carnosol và ursolic acid.
  • Các thành phần tinh dầu như 1,8-cineole, alpha-pinene và camphor.

Hương thảo hỗ trợ sự tập trung và trí nhớ. Rosmarinic acid cùng carnosic acid giúp chống oxy hóa, góp phần bảo vệ tế bào thần kinh trước tác động của gốc tự do và phản ứng viêm [9].

Những lợi ích này giúp hương thảo trở thành một lựa chọn đáng chú ý khi tìm hiểu các dược liệu chăm sóc chức năng nhận thức và duy trì sự minh mẫn.

Hai chậu hương thảo xanh với cành thẳng và lá nhỏ dạng kim được đặt gần cửa sổ trong ánh sáng tự nhiên dịu.
Hương thảo được nhắc đến với vai trò hỗ trợ tập trung và trí nhớ.

Rau đắng đất

Rau đắng đất, tên khoa học Glinus oppositifolius, còn gọi là rau đắng lá vòng hoặc mễ toái thảo. Cây mọc tại vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới; ở Việt Nam có mặt tại nhiều địa phương từ ven biển Nam Định đến đồng bằng sông Cửu Long.

Các thành phần đáng chú ý gồm:

  • Saponin triterpenoid, đặc biệt spergulagenin A.
  • Flavonoid và tanin.
  • Vitamin C và carotin.

Các nhóm chất này góp phần tạo nên hoạt tính chống oxy hóa của rau đắng đất, giúp hạn chế tác động của gốc tự do lên tế bào. Dịch chiết còn có hoạt tính ức chế một số enzyme liên quan đến quá trình dẫn truyền thần kinh và hình thành amyloid.

Giá trị nổi bật của rau đắng đất trong phạm vi này là hoạt tính chống oxy hóa. Rau đắng đất là loài riêng, khác với rau đắng biển Bacopa monnieri.

Rau đắng đất mọc bò sát mặt đất với thân xanh phân nhánh, lá nhỏ thuôn dài và các cụm hoa trắng li ti tự nhiên.
Rau đắng đất nổi bật với nhóm saponin và flavonoid.

Tam thất

Tam thất, tên khoa học Panax notoginseng, thuộc họ Ngũ gia bì, sử dụng phần rễ củ làm dược liệu. Cây có nguồn gốc từ Tây Nam Trung Quốc, đặc biệt Vân Nam và Quảng Tây; tại Việt Nam được trồng ở các vùng núi phía Bắc như Lào Cai, Hà Giang và Cao Bằng.

Nhóm thành phần nổi bật là saponin tam thất (PNS), gồm:

  • Notoginsenoside R1.
  • Các ginsenoside Rg1, Rb1, Rd và Re.
  • Những thành phần khác như flavonoid, polysaccharide và axit amin.

Saponin tam thất có hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh [10]. Các hoạt chất góp phần điều hòa phản ứng viêm, giảm tổn thương tế bào và hỗ trợ quá trình loại bỏ ty thể bị hư hại - bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo năng lượng của tế bào.

Những tác động này tạo nên giá trị của tam thất khi tìm hiểu nhóm dược liệu chăm sóc sức khỏe thần kinh và tuần hoàn. Việc lựa chọn sản phẩm nên dựa trên thành phần, dạng chế phẩm và hướng dẫn sử dụng cụ thể.

Các củ tam thất khô màu nâu xám có nhiều u nhỏ trên bề mặt, được sắp xếp trên đĩa trắng đặt trên nền gỗ.
Tam thất chứa nhóm saponin PNS đặc trưng của dược liệu.

Lời kết

Mỗi loại thảo dược bổ não có thế mạnh riêng, từ hỗ trợ tập trung, chăm sóc trí nhớ đến thư giãn và bồi bổ thể trạng. Hãy lựa chọn theo nhu cầu, kiểm tra nguồn gốc và dùng đúng hướng dẫn; nếu đang điều trị thiếu máu não, cần trao đổi với bác sĩ trước khi dùng thêm dược liệu. Tham khảo các sản phẩm hồng sâm, sâm Ngọc Linh, linh chi và đông trùng hạ thảo tại Vitamax để tìm lựa chọn phù hợp.