Khi tìm hiểu các loại đông trùng hạ thảo, nhiều người nhanh chóng bị “rối” vì thị trường dùng nhiều cách gọi khác nhau: phân theo chủng nấm, vật chủ ký sinh, xuất xứ hay dạng sản phẩm (tươi, khô, viên, nước…). Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu “có bao nhiêu loại đông trùng hạ thảo”, đồng thời đưa ra khung tiêu chí chọn đông trùng hạ thảo loại nào tốt theo mục tiêu và ngân sách.

Đông trùng hạ thảo gì?
Về mặt sinh học, đông trùng hạ thảo là hiện tượng một số loài nấm thuộc nhóm Cordyceps/Ophiocordyceps ký sinh hoặc cộng sinh trên ấu trùng/côn trùng. Khi nấm phát triển, phần “thân nấm” mọc lên bên ngoài, còn phần “vật chủ” nằm phía dưới; vì vậy trong nhiều trường hợp người ta gọi là dạng “nguyên con”.[1]
Các hoạt chất có trong đông trùng hạ thảo hường bao gồm: cordycepin, adenosine, polysaccharide, cùng các phần quả thể và sinh khối. Tuy nhiên, hàm lượng các chất này dao động lớn tùy thuộc vào chủng nấm, môi trường nuôi, vật chủ/giá thể và công nghệ chế biến. Vậy nên trên thị trường mới có nhiều loại đông trùng hạ thảo và mỗi loại có mỗi hàm lượng dược chất khác nhau.[2]
Phân loại theo đông trùng hạ thảo theo chủng nấm
Đông trùng hạ thảo tự nhiên (Cordyceps sinensis)
Cordyceps sinensis gắn với hình ảnh “đông trùng hạ thảo tự nhiên” ở vùng cao, thường được mô tả là dạng nguyên con (phần vật chủ + phần nấm). Ưu điểm lớn nhất của nhóm này là tính “tự nhiên” và giá trị thị trường cao. Ngược lại, hạn chế quan trọng là hiếm, giá rất cao và đi kèm rủi ro giả mạo.[3]
Đông trùng hạ thảo nuôi cấy (Cordyceps militaris)
Cordyceps militaris là chủng được nuôi cấy phổ biến vì dễ kiểm soát điều kiện nuôi, có thể chuẩn hóa quy trình và tạo ra sản phẩm ổn định hơn về chất lượng. Nhóm này thường xuất hiện trong các sản phẩm phục vụ nhu cầu bồi bổ hàng ngày với mức giá dễ tiếp cận.[2]
Trong nhóm Cordyceps militaris, bạn sẽ gặp các biến thể thị trường như nuôi trên nhộng nguyên con hoặc nuôi trên giá thể để thu quả thể (phần nấm mọc lên) và sinh khối (khối nấm thu nhận).
So sánh đông trùng hạ thảo tự nhiên & đông trùng hạ thảo nuôi cấy

Phân loại theo nguồn gốc (xuất xứ) – hiểu đúng để chọn mua
Đông trùng hạ thảo Tây Tạng (tự nhiên)
Đông trùng hạ thảo Tây Tạng được khai thác từ cao nguyên Tây Tạng (Trung Quốc), độ cao 4.000–5.000 m, thường được thị trường đánh giá cao về “chất lượng và dược lực”. Dữ liệu của bạn cũng nêu nhận định nhóm này có hàm lượng cordycepin và adenosine cao hơn so với nhiều loại khác, vì vậy giá rất cao, khoảng 1,5–2 tỷ đồng/kg khô[4].
- Ưu điểm: tự nhiên, giá trị thị trường lớn.
- Hạn chế: giá rất cao, nguồn cung hạn chế, rủi ro giả mạo đáng kể.
Đông trùng hạ thảo Bhutan
Đông trùng hạ thảo Bhutan được khai thác ở vùng núi cao Bhutan (Himalaya), độ cao 4.000–6.000 m, có dấu hiệu nhận diện “mắt đỏ” (phần nối giữa ấu trùng và nấm màu nâu cánh gián). Giá được thị trường: 570 triệu đến 1 tỷ 6 cho mỗi kg[5]
- Ưu điểm: chất lượng được mô tả tương đương hoặc có thể vượt nhóm Tây Tạng ở một số chỉ tiêu; giá “dễ chấp nhận” hơn.
- Hạn chế: vẫn cần đánh giá theo lô hàng/hồ sơ, tránh mua theo cảm tính.

Đông trùng hạ thảo Nepal
Đông trùng hạ thảo Nepal được khai thác tại thung lũng Dolpa, Himalaya, độ cao 4.000–6.000 m; được mô tả là “hoang dã thượng hạng”, với đặc điểm cảm quan: thân chắc, vị mùi đậm, màu tự nhiên không bị tẩy. Điểm hạn chế lớn nhất là giá cực cao; loại siêu cấp có thể lên tới 7,8 tỷ/kg.
- Ưu điểm: được mô tả chất lượng rất cao, vùng khai thác nguyên sơ.
- Hạn chế: rất đắt, sẵn có thấp, đòi hỏi bảo quản chuẩn.
Đông trùng hạ thảo Hàn Quốc
Hàn Quốc mạnh về công nghệ nuôi cấy; đông trùng hạ thảo ở đây thường được nuôi trên nhộng tằm hoặc giá thể khác, thời gian nuôi khoảng 3 tháng và được mô tả có hiệu quả 70–80% so với tự nhiên. Hàng Hàn Quốc phổ biến ở dạng viên uống, nước uống, hoặc cao. Mức giá: 1,4–1,8 triệu đồng/sản phẩm.
- Ưu điểm: dễ mua, đa dạng dạng bào chế, giá “mềm” hơn nhóm tự nhiên.
- Hạn chế: không phải tự nhiên; mức “70–80%” là mô tả trong dữ liệu, nên đánh giá theo từng sản phẩm cụ thể.
Đông trùng hạ thảo Nhật Bản
Đông trùng hạ thảo Nhật Bản chủ yếu ở dạng viên uống hoặc cao chiết, có kiểm định chặt; giá khoảng 500.000–1.500.000 đồng/hộp
- Ưu điểm: dễ sử dụng, thiên về bào chế, giá trung bình, kiểm định chặt.
- Hạn chế: nuôi cấy, không phải tự nhiên, định vị thấp hơn nhóm tự nhiên cao cấp.
Đông trùng hạ thảo Việt Nam
Nếu bạn đang tìm “đông trùng hạ thảo Việt Nam loại nào tốt nhất”, thì Việt Nam đã nuôi cấy thành công ở vùng cao như Tam Đảo, Tây Nguyên. Sản phẩm sản xuất ở Việt nam thường được kiểm định an toàn vệ sinh và hàm lượng hoạt chất; giá khoảng 500.000–1.200.000 đồng/hộp.
- Ưu điểm: giá tốt, sẵn có, có hướng công nghệ mới (nano) theo dữ liệu.
- Hạn chế: “chất lượng chưa bằng” nhóm tự nhiên Tây Tạng/Bhutan/Nepal; bản chất nuôi cấy nhân tạo.

Phân loại Đông trùng hạ thảo loại theo vật chủ ký sinh/giá thể
Đông trùng hạ thảo ký sinh trên sâu chít
Đây là loại được đánh giá rất cao tại Việt Nam, còn gọi là "đông trùng hạ thảo nam" theo cách gọi dân gian. Nấm Cordyceps militaris được cấy trực tiếp lên ấu trùng sâu chít sống trong thân cây chít vùng Tây Bắc.
- Điểm nổi bật: Hàm lượng cordycepin trên sâu chít cao gấp 1,5–2 lần so với nhộng tằm thông thường nhờ nền dinh dưỡng dồi dào giúp nấm tích lũy dược chất tốt hơn.
- Phù hợp: Người tìm loại "đậm hoạt chất" và chấp nhận mức giá cao hơn nhóm giá thể.

Đông trùng hạ thảo ký sinh trên nhộng tằm
Đây là loại phổ biến nhất trong nuôi cấy nhân tạo (thường là Cordyceps militaris). Nấm được cấy lên nhộng tằm, sau đó phát triển và mọc quả thể màu vàng cam từ cơ thể nhộng.
Ưu điểm:
- Chất lượng ổn định, có thể tiệm cận nhóm tự nhiên nếu quy trình nghiêm ngặt
- Giá trị dược tính cao hơn dạng nuôi trên giá thể
- Dễ chuẩn hóa và kiểm định hồ sơ sản phẩm
Phù hợp: Người mới bắt đầu tìm hiểu các loại nấm đông trùng hạ thảo.

Đông trùng hạ thảo ký sinh trên ve sầu (Thiền Hoa/Chanhua)
CẢNH BÁO AN TOÀN! Nhóm này cần hết sức thận trọng. Nấm ký sinh trên ấu trùng ve sầu (Isaria cicadae hoặc Cordyceps cicadae), còn gọi "Kim Thiền Hoa", được mô tả trong Đông y có tác dụng an thần, bổ mắt, hạ sốt.[6]
Rủi ro nghiêm trọng:
- Xác ve sầu có thể là môi trường cho nấm độc phát triển
- Hình dáng dễ gây nhầm lẫn
- Đã có trường hợp ngộ độc nặng do tự thu hái và ăn/ngâm rượu
Khuyến cáo: Chỉ dùng chế phẩm đã được kiểm định khoa học, tuyệt đối tránh hàng thu hái tự phát.

Đông trùng hạ thảo ký sinh trên bọ xít
Loại này thường mọc trong tự nhiên với quả thể đỏ cam hoặc vàng, hiện có nơi thử nghiệm nuôi cấy. Kinh nghiệm dân gian gợi ý tác dụng bồi bổ, hỗ trợ sinh lý nam và đau nhức xương khớp.
Hạn chế: Số lượng nghiên cứu chuẩn hóa hoạt chất ít hơn so với nhộng tằm.
Tiêu chí chọn: Đặt trọng tâm vào nguồn gốc, kiểm nghiệm và minh bạch quy trình, thay vì chỉ nhìn màu sắc quả thể.

Đông trùng hạ thảo nuôi cấy trên giá thể (Sinh Khối)
Đây là hình thức nuôi cấy công nghiệp phổ biến nhất trên cơ chất tổng hợp: gạo lứt, nước dừa, bột nhộng tằm và các vi chất.
Điểm cần hiểu:
- Hàm lượng dược chất thấp hơn dạng ký chủ nguyên con vì dinh dưỡng "san sẻ" cho khối lượng sinh khối lớn[7]
- Giá thành rẻ nhất, phù hợp dùng hằng ngày
- Thích hợp chế biến: nấu cháo, hãm trà
Phù hợp: Người cần "dùng duy trì" và tối ưu ngân sách, miễn có kiểm nghiệm rõ ràng.

Phân loại đông trùng hạ thảo theo hình thái sản phẩm
Phân loại theo dạng chế phẩm giúp chọn đúng sản phẩm theo nhu cầu sử dụng, điều kiện bảo quản và độ tiện lợi.
Đông trùng hạ thảo tươi
Dạng "nguyên bản" sau khai thác/nuôi trồng, chưa qua xử lý nhiệt. Đặc điểm: hình dáng tự nhiên, sợi nấm vàng cam tươi, thân căng mọng, mùi nấm đặc trưng.
Ưu điểm: Giữ tối đa cordycepin, adenosine, vitamin và khoáng chất
Nhược điểm:
- Bảo quản khó, hạn sử dụng ngắn (tối đa 14 ngày trong ngăn mát)
- Khó vận chuyển xa, dễ dập và hỏng theo nhiệt độ
Khi nào chọn: Có điều kiện bảo quản tốt và muốn chế biến ngay (hầm, nấu cháo, ngâm mật ong).
Đông trùng hạ thảo khô
Chế phẩm phổ biến nhất với độ ẩm còn 1–5%. Có 3 công nghệ sấy chính:
Sấy thăng hoa: Làm lạnh sâu rồi giảm áp cho nước thăng hoa, giữ 90–95% hình dáng và dưỡng chất (ưu việt nhất)
Sấy lạnh/Sấy đối lưu: Chi phí thấp hơn, màu sắc có thể kém tươi hơn
Ưu điểm:
- Bảo quản lâu (đến 1 năm ở nhiệt độ phòng)
- Tiện vận chuyển, làm quà biếu
- Đa dạng cách dùng: hãm trà, ngâm rượu, ngâm mật ong, nấu cháo
Nhược điểm: Có thể mất một phần vitamin dễ bay hơi, nhưng các hoạt chất chính vẫn được bảo toàn tốt nếu sấy thăng hoa.
Đông trùng hạ thảo dạng viên nang/viên hoàn
Chế phẩm công nghiệp chiết xuất tinh chất và đóng gói theo liều chuẩn. Viên nang là bột tinh chất trong vỏ gelatin; viên hoàn thường phối hợp thêm dược liệu (nhân sâm, lộc nhung).
Ưu điểm:
- Tiện mang theo, phù hợp người bận rộn
- Liều chuẩn, tránh dùng quá hoặc thiếu
- Giảm mùi nấm cho người không quen
Đông trùng hạ thảo dạng nước
Sản phẩm đã chiết xuất và bào chế thành dung dịch, thường phối thêm nhân sâm, đường phèn, yến sào để tăng hương vị.
Ưu điểm:
- Hấp thu nhanh nhờ dạng lỏng
- Dễ dùng cho người lớn tuổi hoặc người mới ốm dậy
- Đã điều vị, dễ uống
Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn do bao bì, đóng gói
- Một số loại chứa đường, cần lưu ý với người tiểu đường
Đông trùng hạ thảo dạng bột
Sản phẩm xay mịn từ đông trùng hạ thảo khô, màu vàng nâu hoặc nâu đất.
Ưu điểm:
- Linh hoạt chế biến (hòa vào cháo/súp)
- Phù hợp người khó nhai nuốt
- Tiết kiệm vì tận dụng phần gãy vụn mà vẫn giữ dược tính
Nhược điểm: Dễ bị làm giả/pha trộn nhất do khó nhận biết bằng mắt thường
Tiêu chí mua: Ưu tiên nhà cung cấp có kiểm nghiệm, công bố rõ nguồn nguyên liệu, tránh sản phẩm "không giấy tờ".
Đông trùng hạ thảo dạng cao (Extract Paste)
Cô đặc từ dịch chiết trong thời gian dài, có thể kèm dược liệu khác. Dạng sệt hoặc miếng dẻo, màu nâu đen, mùi dược liệu đậm.
Ưu điểm:
- Dược tính cao do cô đặc
- Dùng tiện, pha với nước ấm là được
Nhược điểm: Vị đắng hoặc mùi thuốc đậm, kén người dùng
Lưu ý: Chú ý hướng dẫn liều dùng, cách pha và bảo quản kín để hạn chế bay mùi, biến chất.

Giải đáp nhanh về “có bao nhiêu loại đông trùng hạ thảo?
Đông trùng hạ thảo Cordyceps sinensis và Cordyceps militaris khác nhau thế nào?
Sinensis thường là dạng tự nhiên “nguyên con” hiếm và giá cao, còn militaris chủ yếu nuôi cấy.
Nên chọn đông trùng hạ thảo nhộng tằm hay giá thể để dùng hằng ngày?
Nhộng tằm thường “đậm” và ổn định hơn, còn giá thể/đế sinh khối kinh tế hơn cho nhu cầu dùng duy trì.
Nên chọn đông trùng hạ thảo tươi hay khô?
Tươi hợp dùng/chế biến ngay nhưng khó bảo quản, còn khô tiện hơn để dùng lâu và chất lượng phụ thuộc công nghệ sấy và bảo quản.
Có bao nhiêu loại đông trùng hạ thảo nếu tính theo cách phân loại?
Có thể phân theo 4 hệ: chủng nấm, vật chủ/giá thể, xuất xứ và dạng sản phẩm, nên “bao nhiêu loại” phụ thuộc bạn đang phân loại theo tiêu chí nào.
Kết luận
Tóm lại, “bao nhiêu loại đông trùng hạ thảo” phụ thuộc cách phân loại (chủng nấm, vật chủ/giá thể, xuất xứ, dạng dùng), còn “loại nào tốt” phụ thuộc mục tiêu và tiêu chí chọn mua như kiểm nghiệm, truy xuất nguồn gốc, công nghệ sấy/bào chế. Nếu ưu tiên dùng duy trì, bạn có thể cân nhắc nhóm nuôi cấy chuẩn hóa; nếu cần tiện lợi, đông trùng hạ thảo dạng nước hoặc viên thường phù hợp hơn, còn tươi/khô tùy điều kiện bảo quản. Bạn có thể xem sản phẩm đông trùng hạ thảo tại Vitamax hoặc liên hệ để được tư vấn chọn đúng dạng (nước/viên/khô) theo nhu cầu.





