Ginsenoside là gì? Cấu trúc, phân loại & công dụng với sức khỏe

5 phút đọc
 Ginsenoside là gì? Bài viết giúp bạn hiểu cấu trúc, phân loại và công dụng ginsenoside trong nhân sâm, hồng sâm, hắc sâm an toàn.
Chia sẻ bài viết:

Ginsenoside là nhóm hoạt chất sinh học cốt lõi quyết định phần lớn giá trị của nhân sâm, hồng sâm và hắc sâm, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ ginsenoside là gì, cấu trúc, phân loại và vai trò với sức khỏe. Bài viết này giúp bạn nắm rõ bản chất ginsenoside để lựa chọn sản phẩm sâm phù hợp, an toàn.

Cận cảnh củ nhân sâm Hàn Quốc 6 năm tuổi trong phòng thí nghiệm, minh họa cho khái niệm ginsenoside là gì.
Ginsenoside là hoạt chất "vàng" quyết định giá trị của nhân sâm Hàn Quốc.

Ginsenoside là gì?

Ginsenoside là tên gọi chung của nhóm hoạt chất saponin đặc trưng trong nhân sâm, thuộc chi Panax. Về cấu trúc, các hợp chất này có một “khung” triterpenoid kiểu dammarane (C₃₀H₅₂O₃) làm nền, sau đó gắn thêm các phân tử đường theo nhiều cách khác nhau để tạo thành từng loại ginsenoside riêng biệt.[1]

Ginsenoside hầu như chỉ xuất hiện ở một số loài thuộc chi Panax, tiêu biểu như Panax ginseng (nhân sâm Hàn Quốc), Panax quinquefolius (nhân sâm Mỹ), Panax notoginseng (sâm tam thất) và Panax vietnamensis (sâm Ngọc Linh Việt Nam).[2]

Cấu trúc hóa học của ginsenoside

Phần lớn ginsenoside thuộc nhóm dammarane saponin, có một khung carbon gồm 4 vòng làm nền. Khung này có hình dạng tương tự “bộ xương” của một số hormone steroid trong cơ thể như estrogen hay cortisol, nhưng không phải hormone.[3]

Trên khung dammarane này, các nhà khoa học nhận thấy hai yếu tố quan trọng tạo nên sự khác biệt giữa các ginsenoside:

  • Các nhóm hydroxyl (-OH) gắn trên khung carbon
  • Các chuỗi đường (glycosyl) được gắn vào những vị trí khác nhau

Khi đường được gắn ở vị trí nào (thường là C3, C6 hoặc C20) và gắn theo kiểu nào, sẽ tạo ra những ginsenoside khác nhau như Rb1, Rg1, Rg3, Rh2, Rk1…

Dựa vào cấu trúc phần “lõi” không chứa đường (aglycone), ginsenoside thường được chia thành hai nhóm chính:

  • Protopanaxadiol (PPD): có nhóm -OH chủ yếu tại C3 và C20. Nhóm này bao gồm các ginsenoside như Rb1, Rb2, Rc, Rd, Rh2…[4]
  • Protopanaxatriol (PPT): có nhóm -OH tại C3, C6 và C20. Nhóm này bao gồm Rg1, Rg2, Re, Rf, Rh1…[4]

Chính những khác biệt nhỏ trong cấu trúc hóa học này khiến mỗi nhóm ginsenoside có tính chất sinh học và vai trò hỗ trợ sức khỏe khác nhau, đồng thời biến đổi khác nhau trong quá trình chế biến nhân sâm như hấp, sấy để tạo ra bạch sâm, hồng sâm hay hắc sâm.

Mô hình 3D mô phỏng cấu trúc hóa học của phân tử Ginsenoside nhóm PPD và PPT.
Sự khác biệt về vị trí gắn nhóm đường tạo nên tính chất riêng biệt của từng loại ginsenoside.

Phân loại các nhóm ginsenoside quan trọng

Phân loại theo cấu trúc: PPD, PPT và nhóm oleanane

Dựa trên phần aglycone, ginsenoside thường được chia thành ba nhóm lớn:

Nhóm PPD (Protopanaxadiol)

  • Đại diện: ginsenoside Rb1, Rb2, Rc, Rd, Rh2…
  • Đặc điểm: ít nhóm -OH hơn nhóm PPT → thường kỵ nước hơn.
  • Được nghiên cứu nhiều trong các tác dụng:
    • Hỗ trợ thần kinh và trí nhớ
    • Hỗ trợ chuyển hóa đường và lipid máu
    • Hỗ trợ giảm phản ứng viêm, chống oxy hóa

Nhóm PPT (Protopanaxatriol)

  • Đại diện: ginsenoside Rg1, Rg2, Re, Rf, Rh1…
  • Đặc điểm: có thêm nhóm -OH tại C6 → phân cực hơn.
  • Thường được ghi nhận trong các nghiên cứu:
    • Hỗ trợ tập trung, tỉnh táo, giảm mệt mỏi
    • Hỗ trợ tim mạch, huyết áp, miễn dịch
    • Tham gia điều hòa một số thụ thể hormone ở mức tế bào.

Nhóm oleanane / pentacyclic

  • Ít gặp hơn, có khung 5 vòng carbon.[5]
  • Một số ginsenoside thuộc nhóm này được quan tâm trong nghiên cứu chống viêm, chống oxy hóa, hỗ trợ chống ung thư..[5]

Nhìn chung, với người dùng cuối, việc nhớ tên “PPD, PPT, oleanane” không quá cần thiết, nhưng hiểu rằng cùng là ginsenoside, mỗi nhóm sẽ thiên về những tác dụng hỗ trợ khác nhau sẽ giúp bạn đọc nhãn thông minh hơn.

Phân loại theo ký hiệu: Rb, Rc, Rd, Rg, Rh, Rk… nghĩa là gì?

Khi đọc nhãn hoặc tài liệu, bạn sẽ thường gặp các ký hiệu như ginsenoside Rb1, Rc, Rd, Rg1, Rg3, Rh2, Rk1, Rk3…. Về bản chất, đây là cách đặt tên hóa học để phân biệt vị trí gắn đường và nhóm -OH, chứ không phải “cấp độ mạnh – yếu” hay “loại tốt – loại kém”.[6]

Điều quan trọng hơn với người tiêu dùng là:

  • Đừng chỉ nhìn vào một con số chung chung như “ginsenoside tổng”,
  • Hãy chú ý xem sản phẩm có công bố từng thành phần chính như Rg1, Rb1, Rg3, Rh2, Rk1… (tính bằng mg/g hoặc mg/liều) hay không.

Các sản phẩm cao cấp về Hồng sâm Hàn Quốc, Hắc sâm Hàn Quốc thường minh bạch hơn về các chỉ số ginsenoside Rg1, Rb1, Rg3, giúp bạn đánh giá chất lượng thực tế thay vì chỉ dựa trên thương hiệu.

Công dụng của các nhóm ginsenoside trong nhân sâm

Một người làm việc tập trung và tỉnh táo nhờ tác dụng của ginsenoside đối với hệ thần kinh.
Các nhóm ginsenoside như Rb1 và Rg1 hỗ trợ sự tỉnh táo và khả năng tập trung.

Nhóm ginsenoside Rb & Rd (PPD)

Ginsenoside

Thuộc nhóm

Vai trò với sức khỏe

Rb1

PPD

Hỗ trợ bảo vệ tế bào thần kinh, giảm stress oxy hóa; góp phần hỗ trợ trí nhớ, khả năng tập trung; liên quan đến điều hòa lipid máu và đường huyết[7]

Rb2

PPD

Liên quan đến điều hòa chuyển hóa lipid, đường huyết và miễn dịch[8]

Rd

PPD

Hỗ trợ chống viêm, chống oxy hóa; góp phần bảo vệ tế bào thần kinh trước tác nhân gây tổn thương[8]

Ginsenoside Rc 

Ginsenoside

Vai trò với sức khỏe

Rc

Hỗ trợ tuần hoàn máu; góp phần giảm đau đầu, mệt mỏi; có dữ liệu thí nghiệm về ức chế tăng sinh tế bào ung thư vú

Nhóm ginsenoside Rg (PPT) 

Ginsenoside

Thuộc nhóm

Vai trò với sức khỏe

Rg1

PPT

Hỗ trợ tập trung, tỉnh táo; giảm mệt mỏi tinh thần; bảo vệ tế bào thần kinh; liên quan điều hòa miễn dịch và đáp ứng stress[9]

Rg2

PPT

Liên quan đến trí nhớ, tiểu cầu và tuần hoàn máu[9]

Rg3

PPT (chuyển hóa)

Được quan tâm trong các nghiên cứu về hỗ trợ ung thư, bảo vệ gan, chống oxy hóa[10]

Nhóm ginsenoside Rh – Rh1 & Rh2 (hiếm)

Ginsenoside

Vai trò với sức khỏe

Rh1, Rh2

Có dữ liệu tiền lâm sàng về ức chế một số dòng tế bào ung thư; chống viêm, chống oxy hóa[11]

Ginsenoside Rk1 & Rg5

Ginsenoside

Nguồn hình thành

Vai trò với sức khỏe

Rk1, Rg5

Tăng mạnh sau Gu Geung Gu Po (9 lần hấp – 9 lần sấy)

Chống oxy hóa mạnh; hỗ trợ ung thư; bảo vệ tế bào thần kinh; liên quan chống lão hóa da[12]

Gu Geung Gu Po là gì? 

Gu Geung Gu Po là thuật ngữ Hàn Quốc, có thể hiểu là “9 lần hấp, 9 lần sấy”. Đây là quy trình truyền thống dùng để biến nhân sâm tươi 6 năm tuổi, qua nhiều lần hấp ở nhiệt độ cao và sấy khô, thành hắc sâm có màu đen sẫm, mùi vị đậm hơn, cấu trúc ginsenoside thay đổi sâu sắc.

Trong quá trình hấp – sấy lặp lại, các ginsenoside thuộc loại phân cực (như một số Rb, Rc, Rd, Rg1…) Có thể bị biến đổi, phân hủy một phần để tạo thành những ginsenoside kém phân cực hơn như Rg3, Rk1, Rg5, Rh2… trong nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng, các ginsenoside kém phân cực này có  hoạt tính sinh học mạnh hơn, nhất là về chống oxy hóa, hỗ trợ chống ung thư[13]

Về mặt Đông y, quá trình này được ví như “luyện” dược liệu để tăng tính ôn và độ cô đặc. Về mặt hiện đại, Gu Geung Gu Po làm thay đổi cấu trúc và sự phân bố ginsenoside bên trong củ sâm.

Quy trình hấp sấy 9 lần (Gu Geung Gu Po) biến nhân sâm thành hắc sâm giàu hoạt chất.
Qua 9 lần hấp sấy, hàm lượng các ginsenoside quý như Rg3, Rk1 tăng vượt trội.

Hàm lượng các loại ginsenoside trong nhân sâm – so sánh theo bộ phận, phẩm chất và cách chế biến

Hàm lượng ginsenoside theo bộ phận (lá, thân, rễ/củ sâm)

Ở cây sâm, ginsenoside không phân bố đều:

  • Lá và thân sâm non có thể chứa saponin/ginsenoside khá cao,
  • Nhưng trên thực tế thương mại, củ sâm 6 năm tuổi vẫn là chuẩn mực dùng để chế biến bạch sâm, hồng sâm, hắc sâm.

So sánh tương đối hàm lượng ginsenoside theo bộ phận [14]

Bộ phận

Tổng ginsenoside

Ginsenoside chính

Nhận xét

Lá sâm

3.538,71

Rh1 (1.429,33), Rb3 (1.150,90), Rd (631,10)

Cao nhất toàn cây

Rễ tơ (rễ con)

1.186,72

Rc (294,13), Re (224,53), Rb1 (174,10)

Cao gấp ~4 lần củ

Củ chính

292,87

Rc (58,72), Rb1 (57,56)

Thấp nhất

Hàm lượng ginsenoside theo phẩm chất (thiên sâm – địa sâm – lương sâm)

Tại Hàn Quốc, nhân sâm 6 năm tuổi dùng làm Hồng sâm Hàn Quốc thường được phân loại:

  • Thiên sâm (Hình thể hoàn hảo, ruột đặc, màu đỏ sẫm đồng đều)
  • Địa sâm (Ít khuyết điểm, cấu trúc chắc, màu sắc đẹp)
  • Lương sâm (Hình dáng đạt chuẩn, có sai lệch nhẹ)
  • Hàng loại không đạt chuẩn (Hình dạng hoặc cấu trúc không đạt chuẩn thương mại)

Dựa trên nhiều tiêu chí: tuổi sâm, hình dáng, độ chắc, ruột, tỷ lệ vết nứt… Những yếu tố này phản ánh phần nào mức độ tích lũy dưỡng chất, trong đó có saponin/ginsenoside.

So sánh tương đối hàm lượng ginsenoside theo phẩm chất [15]

Chỉ tiêu

Thiên sâm

Địa sâm

Lương sâm

Hạng ngoài

Tổng saponin (mg/g)

47,62

47,42

48,40

51,52

Polysaccharide (%)

10,78

10,62

11,39

12,48

Độ đậm đặc mô (g/cm³)

1,34

1,30

1,31

1,25

Phủ hợp sử dụng

Biếu tặng, cao cấp

Sử dụng cao cấp

Tiêu dùng hằng ngày

Chiết xuất, cao, bột

Hàm lượng ginsenoside theo cách chế biến (sâm tươi – bạch sâm – hồng sâm – hắc sâm)

Cùng một cây Panax ginseng, nhưng tùy cách chế biến, hàm lượng và cấu trúc ginsenoside thay đổi rất nhiều.

Giải thích ngắn từng loại:

  • Sâm tươi: ít chế biến, hàm lượng ginsenoside “thô”, thời gian bảo quản ngắn.
  • Bạch sâm: sâm tươi được phơi/sấy khô → kéo dài thời hạn sử dụng, tăng nhẹ một số hoạt chất.
  • Hồng sâm: sâm tươi được hấp rồi sấy → tạo thêm một số ginsenoside mới, phù hợp làm Nước hồng sâm Hàn Quốc, cao hồng sâm.
  • Hắc sâm: hồng sâm tiếp tục được Gu Geung Gu Po – 9 lần hấp 9 lần sấy, làm tăng mạnh các ginsenoside hiếm như Rg3, Rk1, Rg5, Rh1, Rh2…
so-sanh-bach-sam-hong-sam-hac-sam.jpg
Màu sắc sâm đậm dần từ Bạch sâm sang Hắc sâm phản ánh sự thay đổi cấu trúc Ginsenoside.

So sánh tương đối hàm lượng ginsenoside theo cách chế biến[16]

Loại sâm

Rb1

Rg3

Đặc điểm chính

Sâm tươi

1,78

< 0,1

Chủ yếu ginsenoside cơ bản

Bạch sâm

~2,0

~0

Ít biến đổi hóa học

Hồng sâm

3,68 – 4,19

0,50 – 0,95

Bắt đầu tạo ginsenoside hiếm

Hắc sâm

Không phát hiện

5,67 ± 2,09

Giàu ginsenoside hiếm nhất

Trả lời nhanh về ginsenoside là gì?

  1. Ginsenoside Rk1, Rk3 là gì? Vì sao thường nhắc cùng hắc sâm?
    Rk1 và Rk3 là các ginsenoside hiếm tăng mạnh sau quy trình 9 lần hấp 9 lần sấy, nên được xem là dấu ấn đặc trưng của hắc sâm.
  2. Ginsenoside trong nhân sâm Hàn Quốc khác gì nhân sâm Mỹ hay tam thất?
    Mỗi loài sâm có thành phần ginsenoside khác nhau, khiến nhân sâm Hàn Quốc, nhân sâm Mỹ và tam thất có hướng tác dụng và đối tượng sử dụng không giống nhau.
  3. Hàm lượng ginsenoside càng cao thì sản phẩm sâm càng tốt?
    Không hẳn, vì hiệu quả còn phụ thuộc vào tỷ lệ từng ginsenoside, liều dùng, khả năng hấp thu và mức độ phù hợp với người sử dụng.
  4. Những ai cần thận trọng khi dùng sản phẩm chứa ginsenoside?
    Phụ nữ mang thai, cho con bú và người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc nên tham vấn chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa ginsenoside.

Kết luận

Hiểu đúng ginsenoside, từ cấu trúc PPD – PPT đến các nhóm Rb1, Rg1, Rg3, Rk1…, sẽ giúp bạn đánh giá chất lượng nhân sâm, hồng sâm và hắc sâm một cách khoa học. Với các sản phẩm thảo dược có kiểm định rõ ràng, Vitamax đồng hành cùng người tiêu dùng trong việc chọn lựa giải pháp bồi bổ sức khỏe phù hợp, an toàn và không thay thế thuốc điều trị.

 

Mục lục