Chỉ số MGO của mật ong Manuka là “chìa khóa” để hiểu đúng độ mạnh kháng khuẩn và chọn được sản phẩm phù hợp với sức khỏe, thay vì mua theo cảm tính. Khi nắm rõ chỉ số MGO, UMF, NPA và cách đọc các mức 100+, 250+, 400+…, bạn sẽ biết loại nào phù hợp để dùng hằng ngày, loại nào nên dành cho nhu cầu hỗ trợ chuyên sâu.

Chỉ số MGO của mật ong Manuka là gì?
MGO (Methylglyoxal) là hợp chất kháng khuẩn đặc trưng của mật ong Manuka, hình thành tự nhiên khi DHA trong mật hoa Manuka chuyển hóa trong quá trình mật “chín”. Chỉ số MGO của mật ong Manuka cho biết hàm lượng MGO tính theo mg/kg, thường được ghi trên nhãn dạng MGO 100+, 250+, 400+… MGO càng cao thì chỉ số kháng khuẩn của mật ong Manuka càng mạnh và ổn định hơn so với mật ong thường vốn chủ yếu dựa vào hydrogen peroxide. [1]Tuy nhiên, mức MGO lớn thường cho vị đậm, hơi gắt, nên cần chọn chỉ số phù hợp mục đích sử dụng và khẩu vị khi dùng hằng ngày.
Các thang đo MGO phổ biến trong mật ong Manuka
Cách đọc ký hiệu MGO 30+, 100+, 200+, 400+, 800+ trên nhãn
Về nguyên tắc
MGO X+ = trong 1 kg mật ong có tối thiểu khoảng X mg Methylglyoxal
Bảng tham khảo các “nhóm cấp độ” thường gặp:

Mật ong Manuka 5 / 10 / 15 / 20 / 30 / 70 là gì?
Rất nhiều người nhầm lẫn giữa MGO và UMF/NPA, vì trên thị trường có những loại ghi:
- Manuka 5+, 10+, 15+, 20+
- Hoặc: Manuka UMF 10+, NPA 15+
- Hoặc: MGO 30+, MGO 70+
Có thể tóm tắt như sau:
Phân biệt chỉ số MGO, UMF và TA trên mật ong Manuka
MGO – Đo trực tiếp hàm lượng “hoạt chất kháng khuẩn chính”
MGO là chỉ số đo trực tiếp hàm lượng Methylglyoxal (mg/kg) – “hoạt chất kháng khuẩn chính” trong mật ong Manuka. Trên nhãn, bạn sẽ thấy ghi MGO 100+, 250+, 400+, 550+… giúp dễ dàng so sánh mức “độ mạnh” kháng khuẩn giữa các sản phẩm và các hãng khác nhau. Nói đơn giản, khi hỏi “mật ong Manuka MGO là gì”, đó chính là cách nhà sản xuất công bố nồng độ Methylglyoxal để người dùng chọn theo nhu cầu.
UMF trong mật ong Manuka là gì
UMF (Unique Manuka Factor) là hệ đánh giá toàn diện hơn, do Hiệp hội mật ong Manuka New Zealand xây dựng. UMF không chỉ phản ánh MGO mà còn kiểm tra thêm leptosperin (dấu ấn xác thực mật ong Manuka thật), DHA (tiền chất tạo MGO theo thời gian) và HMF (chỉ dấu về độ tươi và cách xử lý nhiệt). Nhờ vậy, sản phẩm có UMF 5+, 10+, 15+, 20+, 25+ không chỉ thể hiện sức mạnh kháng khuẩn mà còn cho thấy độ tinh khiết, nguồn gốc và chất lượng ổn định.[2]

TA & NPA trong mật ong Manuka là gì?
NPA (Non-Peroxide Activity) là chỉ số đo hoạt tính kháng khuẩn không phụ thuộc hydrogen peroxide, gắn chặt với hàm lượng MGO và thường thể hiện dạng 5+, 10+, 15+ tương tự UMF.
TA (Total Activity) là tổng hoạt tính kháng khuẩn (TA = Peroxide Activity + Non-Peroxide Activity), được dùng cho nhiều loại “active honey” chứ không riêng Manuka. Do TA bị ảnh hưởng bởi thành phần peroxide dễ thay đổi theo thời gian, nên không phản ánh riêng tính độc đáo của MGO mạnh như hệ MGO/UMF. [3]
Vì vậy, tại Việt Nam, với các sản phẩm mật ong Manuka chuẩn xuất xứ New Zealand, người tiêu dùng thường gặp và nên ưu tiên các chỉ số MGO kết hợp UMF hoặc NPA hơn là TA.
Bảng quy đổi tham khảo MGO – UMF – NPA (tương đối)
Bạn có thể tham khảo bảng quy đổi tương đối sau (các hãng có thể dao động nhẹ):
Lưu ý:
- Đây là bảng tham khảo, không phải quy đổi tuyệt đối
- Từng hãng có thể điều chỉnh, nhưng xu hướng chung là MGO càng cao → UMF/NPA càng cao
Hướng dẫn lựa chọn mật ong Manuka theo nhu cầu
Chọn chỉ số MGO theo mục tiêu sử dụng

Gợi ý cho từng đối tượng cụ thể
Trả lời nhanh về chỉ số MGO của mật ong Manuka là gì?
- Chỉ số 200+ 400+ của mật ong Manuka là gì, có phải càng cao càng tốt không?
MGO 200+ phù hợp dùng hằng ngày hỗ trợ đề kháng, MGO 400+ mạnh hơn cho nhu cầu hỗ trợ rõ rệt.
- Chỉ số kháng khuẩn mật ong Manuka bao nhiêu là tốt để dùng hàng ngày?
Đa số người trưởng thành khỏe mạnh có thể chọn MGO 100–250+ hoặc UMF 5–8+ để dùng hàng ngày, trường hợp hay ốm có thể cân nhắc MGO 250–400+.
- Nên chọn sản phẩm có MGO hay UMF khi mua ở Việt Nam?
Nếu muốn dễ hiểu và so sánh, hãy chọn sản phẩm ghi rõ MGO, còn nếu ưu tiên tính xác thực và chuẩn New Zealand thì nên chọn mật ong Manuka có chứng nhận UMF kèm chỉ số MGO trên nhãn.
Kết luận
Vậy nên, hiểu chỉ số MGO của mật ong Manuka giúp bạn đánh giá đúng khả năng kháng khuẩn, phân biệt các mức MGO/UMF và chọn được sản phẩm phù hợp thể trạng, mục tiêu sử dụng. Đừng chạy theo con số MGO càng cao càng tốt, mà hãy ưu tiên sự cân bằng giữa hiệu quả, khẩu vị và an toàn. Nếu bạn cần tư vấn chọn mật ong Manuka chuẩn chỉ số MGO hãy liên hệ Vitamax để được hỗ trợ chi tiết.





